Từ điển › 嘴硬嘴硬 nghĩa là gìzuǐ yìngkhông chịu thừa nhận sai lầmNghĩa zuǐ yìngkhông chịu thừa nhận sai lầmTiếng Anh: reluctant to admit a mistakeChữ thành phần嘴zuǐmouth, lips16 nét · Xem thứ tự nét →硬yìng · Hán Việt: ngạnhfirm, hard, strong; obstinate12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 嘴硬嘴硬心软zuǐ yìng xīn ruǎn xem 刀子嘴,豆腐心[dao1 zi5 zui3 , dou4 fu5 xin1]