Từ điển › 嘴稳嘴稳嘴穩 nghĩa là gìzuǐ wěncó thể giữ bí mậtNghĩa zuǐ wěncó thể giữ bí mậtTiếng Anh: able to keep a secretChữ thành phần嘴zuǐmouth, lips16 nét · Xem thứ tự nét →稳wěn · Hán Việt: ủnsteady, stable; solid, firm14 nét · Xem thứ tự nét →