嘴脸嘴臉 nghĩa là gì
zuǐ liǎn
nét mặt, khuôn mặt (đặc biệt là chê bai)
Nghĩa
zuǐ liǎn
- nét mặt, khuôn mặt (đặc biệt là chê bai)
- vẻ ngoài
- diện mạo
- sắc mặt
Tiếng Anh: features, face (esp. derogatorily); look; appearance; countenance
zuǐ liǎn
nét mặt, khuôn mặt (đặc biệt là chê bai)
Tiếng Anh: features, face (esp. derogatorily); look; appearance; countenance