Từ điển › 嘿咻嘿咻 nghĩa là gìhēi xiū(khẩu ngữ) làm tìnhNghĩa hēi xiū(khẩu ngữ) làm tìnhTiếng Anh: (coll.) to make loveChữ thành phần嘿hēiquiet, silent15 nét · Xem thứ tự nét →咻xiū · Hán Việt: hiuto shout; to jeer at9 nét · Xem thứ tự nét →