Từ điển › 嘿嘿嘿嘿 nghĩa là gìhēi hēi(từ tượng thanh) hì hìNghĩa hēi hēi(từ tượng thanh) hì hìcười tinh nghịchTiếng Anh: (onom.) he he; mischievous laughterChữ thành phần嘿hēiquiet, silent15 nét · Xem thứ tự nét →