器官捐献者器官捐獻者 nghĩa là gì
qì guān juān xiàn zhě
người hiến tạng
Nghĩa
qì guān juān xiàn zhě
- người hiến tạng
Tiếng Anh: organ donor
Chữ thành phần
- 器qì · Hán Việt: khídevice, instrument, tool; receptacle, vessel16 nét · Xem thứ tự nét →
- 官guān · Hán Việt: quanofficial, public servant8 nét · Xem thứ tự nét →
- 捐juān · Hán Việt: quyên, quen, quênto give, to donate; to give up, to renounce10 nét · Xem thứ tự nét →
- 献xiàn · Hán Việt: hiếnto offer, to present; to show, to display13 nét · Xem thứ tự nét →
- 者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →