器械 nghĩa là gì
qì xièHán Việt: KHÍ GIỚI
dụng cụ
Nghĩa
qì xièHSK 7Hán Việt: KHÍ GIỚI
- dụng cụ
- nhạc cụ
- thiết bị
- vũ khí
Tiếng Anh: apparatus; instrument; equipment; weapon
qì xièHán Việt: KHÍ GIỚI
dụng cụ
Tiếng Anh: apparatus; instrument; equipment; weapon