噪声污染噪聲污染 nghĩa là gì
zào shēng wū rǎnHán Việt: THÁO THANH Ô NHUỘM
ô nhiễm tiếng ồn
Nghĩa
zào shēng wū rǎnHán Việt: THÁO THANH Ô NHUỘM
- ô nhiễm tiếng ồn
Tiếng Anh: noise pollution
Chữ thành phần
- 噪zào · Hán Việt: tháoto be noisy; to chirp loudly16 nét · Xem thứ tự nét →
- 声shēng · Hán Việt: thanhsound, noise; voice, tone, music7 nét · Xem thứ tự nét →
- 污wū · Hán Việt: ôfilthy, dirty; polluted, impure6 nét · Xem thứ tự nét →
- 染rǎn · Hán Việt: nhuộmdye; to catch; to infect; to be contagious9 nét · Xem thứ tự nét →