噪音 nghĩa là gì
zào yīnHán Việt: THÁO ÂM
tiếng ầm ĩ
Nghĩa
zào yīnHSK 7Hán Việt: THÁO ÂM
- tiếng ầm ĩ
- tiếng ồn
- nhiễu (trong tín hiệu)
Tiếng Anh: rumble; noise; static (in a signal)
zào yīnHán Việt: THÁO ÂM
tiếng ầm ĩ
Tiếng Anh: rumble; noise; static (in a signal)