Từ điển › 嚷劈嚷劈 nghĩa là gìrǎng pīla khàn cả giọngNghĩa rǎng pīla khàn cả giọngTiếng Anh: shout oneself hoarseChữ thành phần嚷rǎngto shout, to roar, to cry; to brawl20 nét · Xem thứ tự nét →劈pīto chop, to cut apart; to split15 nét · Xem thứ tự nét →