嚷嚷 nghĩa là gì
rāng rang
cãi nhau ầm ĩ
Nghĩa
rāng rang
- cãi nhau ầm ĩ
- kêu la
- làm cho nhiều người biết
- chỉ trích
Tiếng Anh: to argue noisily; to shout; to make widely known; to reproach
rāng rang
cãi nhau ầm ĩ
Tiếng Anh: to argue noisily; to shout; to make widely known; to reproach