Từ điển › 嚼劲嚼劲嚼勁 nghĩa là gìjiáo jìnđộ daiNghĩa jiáo jìnđộ daiTiếng Anh: chewinessChữ thành phần嚼juéto prattle, to be glib20 nét · Xem thứ tự nét →劲jìn · Hán Việt: cứngstrong, tough, unyielding; power, energy7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 嚼劲嚼劲儿jiáo jìn r độ dai