Từ điển › 嚼子嚼子 nghĩa là gìjiáo zikhóa mõmNghĩa jiáo zikhóa mõmngậm miệngTiếng Anh: bit; mouthpieceChữ thành phần嚼juéto prattle, to be glib20 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →