Từ điển › 嚼舌头嚼舌头嚼舌頭 nghĩa là gìjiáo shé tóungồi lê đôi máchNghĩa jiáo shé tóungồi lê đôi máchtranh cãi không cần thiếtTiếng Anh: to gossip; to argue unnecessarilyChữ thành phần嚼juéto prattle, to be glib20 nét · Xem thứ tự nét →舌shé · Hán Việt: thiệttongue; bell clapper6 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →