Từ điển › 嚼蜡嚼蜡嚼蠟 nghĩa là gìjiáo lànhạt nhẽoNghĩa jiáo lànhạt nhẽoTiếng Anh: insipidChữ thành phần嚼juéto prattle, to be glib20 nét · Xem thứ tự nét →蜡là · Hán Việt: rệpcandle, wax; maggot14 nét · Xem thứ tự nét →