Từ điển › 囚犯囚犯 nghĩa là gìqiú fànHán Việt: TÙ PHẠMtù nhân; phạm nhânNghĩa qiú fànHSK 7Hán Việt: TÙ PHẠMtù nhân; phạm nhânTiếng Anh: prisoner; convictChữ thành phần囚qiú · Hán Việt: tùprisoner, convict; to confine5 nét · Xem thứ tự nét →犯fàn · Hán Việt: phạmcriminal; to violate, to commit a crime5 nét · Xem thứ tự nét →