Từ điển › 四下里四下里四下裡 nghĩa là gìsì xià liHán Việt: TỨ HẠ LỊAkhắp xung quanhNghĩa sì xià liHán Việt: TỨ HẠ LỊAkhắp xung quanhTiếng Anh: all aroundChữ thành phần四sì · Hán Việt: tứfour5 nét · Xem thứ tự nét →下xià · Hán Việt: hạbelow, underneath; inferior; to bring down; next3 nét · Xem thứ tự nét →里lǐ · Hán Việt: lịaunit of distance equal to 0.5km; village; lane7 nét · Xem thứ tự nét →