Từ điển › 四周四周 nghĩa là gìsì zhōuHán Việt: TỨ CHUxung quanhNghĩa sì zhōuHSK 5Hán Việt: TỨ CHUxung quanhTiếng Anh: all aroundChữ thành phần四sì · Hán Việt: tứfour5 nét · Xem thứ tự nét →周zhōu · Hán Việt: chuZhou dynasty; circumference8 nét · Xem thứ tự nét →