Từ điển › 四围四围四圍 nghĩa là gìsì wéiHán Việt: TỨ VÈxung quanhNghĩa sì wéiHán Việt: TỨ VÈxung quanhbốn bềbị bao quanhTiếng Anh: all around; on all sides; encircledChữ thành phần四sì · Hán Việt: tứfour5 nét · Xem thứ tự nét →围wéi · Hán Việt: vèto surround, to encircle, to corral7 nét · Xem thứ tự nét →