Từ điển › 四国犬四国犬四國犬 nghĩa là gìsì guó quǎnChó ShikokuNghĩa sì guó quǎnChó ShikokuTiếng Anh: Shikoku (dog)Chữ thành phần四sì · Hán Việt: tứfour5 nét · Xem thứ tự nét →国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →犬quǎndog4 nét · Xem thứ tự nét →