Từ điển › 四境四境 nghĩa là gìsì jìngHán Việt: TỨ CẢNHtoàn bộ biên giớiNghĩa sì jìngHán Việt: TỨ CẢNHtoàn bộ biên giớiTiếng Anh: all the bordersChữ thành phần四sì · Hán Việt: tứfour5 nét · Xem thứ tự nét →境jìng · Hán Việt: cảnhboundary, frontier; area, region14 nét · Xem thứ tự nét →