四大发明四大發明 nghĩa là gì
sì dà fā míngHán Việt: TỨ ĐẠI PHÁT MINH
bốn phát minh vĩ đại của Trung Quốc: giấy, in ấn, la bàn và thuốc súng
Nghĩa
sì dà fā míngHán Việt: TỨ ĐẠI PHÁT MINH
- bốn phát minh vĩ đại của Trung Quốc: giấy, in ấn, la bàn và thuốc súng
Tiếng Anh: the Four Great Inventions (papermaking, printing, the compass, and gunpowder, traditionally regarded as the four major inventions of ancient China)
Chữ thành phần
- 四sì · Hán Việt: tứfour5 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 发fā · Hán Việt: phátto issue, to dispatch, to send out; hair5 nét · Xem thứ tự nét →
- 明míng · Hán Việt: minhbright, clear; to explain, to understand, to shed light8 nét · Xem thứ tự nét →