Từ điển › 四季豆腐四季豆腐 nghĩa là gìsì jì dòu fuHán Việt: TỨ QUÍ ĐẬU HỦđậu phụ bốn mùaNghĩa sì jì dòu fuHán Việt: TỨ QUÍ ĐẬU HỦđậu phụ bốn mùaTiếng Anh: four seasons beancurdChữ thành phần四sì · Hán Việt: tứfour5 nét · Xem thứ tự nét →季jì · Hán Việt: quía quarter-year, a season; surname8 nét · Xem thứ tự nét →豆dòu · Hán Việt: đậubeans, peas; bean-shaped7 nét · Xem thứ tự nét →腐fǔ · Hán Việt: hủto spoil, to rot, to decay; rotten14 nét · Xem thứ tự nét →