Từ điển › 四射四射 nghĩa là gìsì shèHán Việt: TỨ XẠtoả ra khắp nơiNghĩa sì shèHán Việt: TỨ XẠtoả ra khắp nơiTiếng Anh: to radiate all aroundChữ thành phần四sì · Hán Việt: tứfour5 nét · Xem thứ tự nét →射shè · Hán Việt: xạto shoot, to eject, to emit10 nét · Xem thứ tự nét →