四川外国语大学四川外國語大學 nghĩa là gì
Sì chuān Wài guó yǔ Dà xuéHán Việt: TỨ XUYÊN NGOẠI QUỐC NGỮ ĐẠI HỌC
Đại học Ngoại ngữ Tứ Xuyên (SISU)
Nghĩa
Sì chuān Wài guó yǔ Dà xuéHán Việt: TỨ XUYÊN NGOẠI QUỐC NGỮ ĐẠI HỌC
- Đại học Ngoại ngữ Tứ Xuyên (SISU)
Tiếng Anh: Sichuan International Studies University (SISU)
Chữ thành phần
- 四sì · Hán Việt: tứfour5 nét · Xem thứ tự nét →
- 川chuān · Hán Việt: xuyênstream, river3 nét · Xem thứ tự nét →
- 外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 语yǔ · Hán Việt: ngữwords, language; saying, expression9 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →