四川大地震 nghĩa là gì
Sì chuān Dà dì zhèn
Trận động đất lớn ở Tứ Xuyên (2008)
Nghĩa
Sì chuān Dà dì zhèn
- Trận động đất lớn ở Tứ Xuyên (2008)
Tiếng Anh: Great Sichuan Earthquake (2008)
Chữ thành phần
- 四sì · Hán Việt: tứfour5 nét · Xem thứ tự nét →
- 川chuān · Hán Việt: xuyênstream, river3 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →
- 震zhènshake, quake, tremor; to excite15 nét · Xem thứ tự nét →