四川旋木雀 nghĩa là gì
Sì chuān xuán mù quèHán Việt: TỨ XUYÊN TOÀN MỘC TƯỚC
(loài chim ở Trung Quốc) chim trèo cây Tứ Xuyên (Certhia tianquanensis)
Nghĩa
Sì chuān xuán mù quèHán Việt: TỨ XUYÊN TOÀN MỘC TƯỚC
- (loài chim ở Trung Quốc) chim trèo cây Tứ Xuyên (Certhia tianquanensis)
Tiếng Anh: (bird species of China) Sichuan treecreeper (Certhia tianquanensis)
Chữ thành phần
- 四sì · Hán Việt: tứfour5 nét · Xem thứ tự nét →
- 川chuān · Hán Việt: xuyênstream, river3 nét · Xem thứ tự nét →
- 旋xuán · Hán Việt: toànto revolve, to orbit, to return11 nét · Xem thứ tự nét →
- 木mù · Hán Việt: mộctree; wood, lumber; wooden4 nét · Xem thứ tự nét →
- 雀què · Hán Việt: tướcsparrow11 nét · Xem thứ tự nét →