四川盆地 nghĩa là gì
Sì chuān pén dìHán Việt: TỨ XUYÊN BÒN ĐỊA
bồn địa Tứ Xuyên
Nghĩa
Sì chuān pén dìHán Việt: TỨ XUYÊN BÒN ĐỊA
- bồn địa Tứ Xuyên
Tiếng Anh: Sichuan basin
Chữ thành phần
- 四sì · Hán Việt: tứfour5 nét · Xem thứ tự nét →
- 川chuān · Hán Việt: xuyênstream, river3 nét · Xem thứ tự nét →
- 盆pén · Hán Việt: bòn, bồn, bộn, bùn, buồn, dồn, vồnbasin, bowl, pot, tub9 nét · Xem thứ tự nét →
- 地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →