Từ điển › 四强赛四强赛四強賽 nghĩa là gìsì qiáng sàibán kếtNghĩa sì qiáng sàibán kếtTiếng Anh: semifinalsChữ thành phần四sì · Hán Việt: tứfour5 nét · Xem thứ tự nét →强qiáng · Hán Việt: càngstrong, powerful, energetic12 nét · Xem thứ tự nét →赛sàito compete, to contend; contest, race14 nét · Xem thứ tự nét →