Từ điển › 四肢四肢 nghĩa là gìsì zhīHán Việt: TỨ CHIbốn chi của cơ thểNghĩa sì zhīHán Việt: TỨ CHIbốn chi của cơ thểTiếng Anh: the four limbs of the bodyChữ thành phần四sì · Hán Việt: tứfour5 nét · Xem thứ tự nét →肢zhī · Hán Việt: chilimbs8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 四肢四肢支撑式sì zhī zhī chēng shì tư thế plank thấp (trong yoga)