回信地址 nghĩa là gì
huí xìn dì zhǐHán Việt: HỒI TÍN ĐỊA XỞI
địa chỉ hồi âm
Nghĩa
huí xìn dì zhǐHán Việt: HỒI TÍN ĐỊA XỞI
- địa chỉ hồi âm
Tiếng Anh: return address
Chữ thành phần
- 回huí · Hán Việt: hồito return, to turn around; a time6 nét · Xem thứ tự nét →
- 信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →
- 地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →
- 址zhǐ · Hán Việt: xởilocation, site; the foundation of a house7 nét · Xem thứ tự nét →