Từ điển › 回到回到 nghĩa là gìhuí dàoHán Việt: HỒI ĐÁOtrở vềNghĩa huí dàoHSK 1Hán Việt: HỒI ĐÁOPhổ biến #962trở vềTiếng Anh: to return toChữ thành phần回huí · Hán Việt: hồito return, to turn around; a time6 nét · Xem thứ tự nét →到dào · Hán Việt: đáoto go to, to arrive8 nét · Xem thứ tự nét →