Từ điển › 回去回去 nghĩa là gìhuí quHán Việt: HỒI KHỨtrở vềNghĩa huí quHSK 1Hán Việt: HỒI KHỨPhổ biến #1160trở vềquay lạiTiếng Anh: to return; to go backChữ thành phần回huí · Hán Việt: hồito return, to turn around; a time6 nét · Xem thứ tự nét →去qù · Hán Việt: khứto go away, to leave, to depart5 nét · Xem thứ tự nét →