Từ điển › 回国回国回國 nghĩa là gìhuí guóHán Việt: HỒI QUỐCtrở về nướcNghĩa huí guóHSK 2Hán Việt: HỒI QUỐCtrở về nướcTiếng Anh: to return to one's home countryChữ thành phần回huí · Hán Việt: hồito return, to turn around; a time6 nét · Xem thứ tự nét →国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →