回复回復 nghĩa là gì
huí fùHán Việt: HỒI HẠ
trả lời
Nghĩa
huí fùHSK 4Hán Việt: HỒI HẠPhổ biến #2477
- trả lời
- hồi phục
- trở lại (tình trạng trước)
- Re: hồi âm (email)
Tiếng Anh: to recover; to revert; to return to (good health, normal condition etc); variant of 回覆[hui2 fu4]