Từ điển › 回头客回头客回頭客 nghĩa là gìhuí tóu kèHán Việt: HỒI ĐẦU KHÁCHkhách hàng quay lạiNghĩa huí tóu kèHán Việt: HỒI ĐẦU KHÁCHkhách hàng quay lạiTiếng Anh: repeat customerChữ thành phần回huí · Hán Việt: hồito return, to turn around; a time6 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →客kè · Hán Việt: kháchguest, traveller; customer9 nét · Xem thứ tự nét →