Từ điển › 回头见回头见回頭見 nghĩa là gìhuí tóu jiànHán Việt: HỒI ĐẦU KIẾNHẹn gặp lại!Nghĩa huí tóu jiànHán Việt: HỒI ĐẦU KIẾNHẹn gặp lại!Tạm biệt!Tiếng Anh: See you!; Bye!Chữ thành phần回huí · Hán Việt: hồito return, to turn around; a time6 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →见jiàn · Hán Việt: kiếnto see, to observe, to meet, to appear4 nét · Xem thứ tự nét →