回家吃自己 nghĩa là gì
huí jiā chī zì jǐHán Việt: HỒI GIA KHẬT TỰ KỈ
(thông tục) (Đài Loan) bị sa thải
Nghĩa
huí jiā chī zì jǐHán Việt: HỒI GIA KHẬT TỰ KỈ
- (thông tục) (Đài Loan) bị sa thải
- bị đuổi việc
Tiếng Anh: (coll.) (Tw) to get sacked; to be fired
Chữ thành phần
- 回huí · Hán Việt: hồito return, to turn around; a time6 nét · Xem thứ tự nét →
- 家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →
- 吃chī · Hán Việt: khậtto eat; to drink; to suffer, to endure, to bear6 nét · Xem thứ tự nét →
- 自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →
- 己jǐ · Hán Việt: kỉself, oneself; personal, private; 6th heavenly stem3 nét · Xem thứ tự nét →