Từ điển › 回应回应回應 nghĩa là gìhuí yìngHán Việt: HỒI ỨNGphản hồiNghĩa huí yìngHSK 6Hán Việt: HỒI ỨNGPhổ biến #4686phản hồiđáp ứngTiếng Anh: to respond; responseChữ thành phần回huí · Hán Việt: hồito return, to turn around; a time6 nét · Xem thứ tự nét →应yīng · Hán Việt: ứngshould, must; to respond, to handle; to deal with, to cope7 nét · Xem thứ tự nét →