Từ điển › 回归热回归热回歸熱 nghĩa là gìhuí guī rèsốt tái phátNghĩa huí guī rèsốt tái phátTiếng Anh: recurring feverChữ thành phần回huí · Hán Việt: hồito return, to turn around; a time6 nét · Xem thứ tự nét →归guīto return, to go back; to return to, to revert5 nét · Xem thứ tự nét →热rè · Hán Việt: nhiệtheat, fever, zeal10 nét · Xem thứ tự nét →