Từ điển › 回忆回忆回憶 nghĩa là gìhuí yìHán Việt: HỒI HẮThồi tưởngNghĩa huí yìHSK 5Hán Việt: HỒI HẮTPhổ biến #2055hồi tưởngký ứcLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: to recall; memories; CL:個|个[ge4]Chữ thành phần回huí · Hán Việt: hồito return, to turn around; a time6 nét · Xem thứ tự nét →忆yì · Hán Việt: hắtto remember, to reflect upon; memory4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 回忆回忆录huí yì lù hồi ký