回想 nghĩa là gì
huí xiǎngHán Việt: HỒI TƯỞNG
hồi tưởng
Nghĩa
huí xiǎngHSK 7Hán Việt: HỒI TƯỞNG
- hồi tưởng
- nhớ lại
- nghĩ lại
Tiếng Anh: to recall; to recollect; to think back
huí xiǎngHán Việt: HỒI TƯỞNG
hồi tưởng
Tiếng Anh: to recall; to recollect; to think back