蜂HSKBee

回想 nghĩa là gì

huí xiǎngHán Việt: HỒI TƯỞNG

hồi tưởng

Nghĩa

huí xiǎngHSK 7Hán Việt: HỒI TƯỞNG
  1. hồi tưởng
  2. nhớ lại
  3. nghĩ lại

Tiếng Anh: to recall; to recollect; to think back

Chữ thành phần

Nguồn dữ liệu: Từ điển: CVDICT (Phong Phan, github.com/ph0ngp/CVDICT) và CC-CEDICT (MDBG) – giấy phép CC BY-SA 4.0. Cấp HSK: Complete HSK Vocabulary (MIT).

Nội dung từ điển được chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA. Xem thêm nguồn dữ liệu.