回扣 nghĩa là gì
huí kòuHán Việt: HỒI KHẤU
tiền môi giới
Nghĩa
huí kòuHSK 7Hán Việt: HỒI KHẤU
- tiền môi giới
- hoa hồng trả cho người trung gian
- nói giảm nói tránh cho hối lộ
- tiền lại quả
Tiếng Anh: brokerage; a commission paid to a middleman; euphemism for a bribe; a kickback