回报回報 nghĩa là gì
huí bàoHán Việt: HỒI BÁO
(để) đáp lại
Nghĩa
huí bàoHSK 5Hán Việt: HỒI BÁOPhổ biến #3116
- (để) đáp lại
- sự đáp trả
- báo đáp
- trả đũa
- báo cáo lại
- đáp trả
Tiếng Anh: (in) return; reciprocation; payback; retaliation; to report back; to reciprocate