回收 nghĩa là gì
huí shōuHán Việt: HỒI THU
tái chế
Nghĩa
huí shōuHSK 5Hán Việt: HỒI THU
- tái chế
- phục hồi
- lấy lại
- thu hồi
- thu hồi (sản phẩm bị lỗi)
Tiếng Anh: to recycle; to reclaim; to retrieve; to recover; to recall (a defective product)
huí shōuHán Việt: HỒI THU
tái chế
Tiếng Anh: to recycle; to reclaim; to retrieve; to recover; to recall (a defective product)