回答 nghĩa là gì
huí dáHán Việt: HỒI ĐÁP
trả lời; đáp
Nghĩa
huí dáHSK 1Hán Việt: HỒI ĐÁPPhổ biến #1100
- trả lời; đáp
- trả lời; đáp án
Tiếng Anh: to reply; to answer; reply; answer
huí dáHán Việt: HỒI ĐÁP
trả lời; đáp
Tiếng Anh: to reply; to answer; reply; answer