回避迴避 nghĩa là gì
huí bìHán Việt: HỒI TỊ
biến thể của 迴避|回避[hui2 bi4]
Nghĩa (2 cách đọc)
huí bìHSK 5Hán Việt: HỒI TỊ
- biến thể của 迴避|回避[hui2 bi4]
Tiếng Anh: variant of 迴避|回避[hui2 bi4]
huí bìHSK 5Hán Việt: HỒI TỊ
- tránh né
- tránh (ai đó)
- né tránh
- lảng tránh (vấn đề)
- rút lui
- rút khỏi
- từ chối (thẩm phán,...)
Tiếng Anh: to shun; to avoid (sb); to skirt; to evade (an issue); to step back; to withdraw