回顾展回顧展 nghĩa là gì
huí gù zhǎnHán Việt: HỒI CỐ TRIỂN
triển lãm hồi tưởng
Nghĩa
huí gù zhǎnHán Việt: HỒI CỐ TRIỂN
- triển lãm hồi tưởng
Tiếng Anh: retrospective (exhibition)
huí gù zhǎnHán Việt: HỒI CỐ TRIỂN
triển lãm hồi tưởng
Tiếng Anh: retrospective (exhibition)