Từ điển › 回馈回馈回饋 nghĩa là gìhuí kuìđáp lại ân huệNghĩa huí kuìHSK 7đáp lại ân huệđưa trở lạiphản hồiTiếng Anh: to repay a favor; to give back; feedbackChữ thành phần回huí · Hán Việt: hồito return, to turn around; a time6 nét · Xem thứ tự nét →馈kuìgift, present12 nét · Xem thứ tự nét →