回首 nghĩa là gì
huí shǒuHán Việt: HỒI THỦ
quay đầu lại; nhìn lại
Nghĩa
huí shǒuHSK 7Hán Việt: HỒI THỦ
- quay đầu lại; nhìn lại
- (bóng) nhớ về quá khứ
Tiếng Anh: to turn around; to look back; (fig.) to recall the past
huí shǒuHán Việt: HỒI THỦ
quay đầu lại; nhìn lại
Tiếng Anh: to turn around; to look back; (fig.) to recall the past